Bản dịch của từ Coherent trong tiếng Trung

Coherent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coherent (Adjective)

koʊhˈiɹn̩t
koʊhˈɪɹn̩t
01

Forming a unified whole.

形成统一整体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of waves) having a constant phase relationship.

(波)具有恒定相位关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of an argument, theory, or policy) logical and consistent.

逻辑一致,条理清晰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ