ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clenching
The act of closing ones fists tightly.
握紧拳头的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
To close ones fists tightly.
紧握拳头
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/clenching/