Bản dịch của từ Clergyman trong tiếng Trung

Clergyman

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clergyman (Noun)

ˈklɚ.dʒi.mən
ˈklɚ.dʒi.mən
01

A male priest minister or religious leader especially a Christian one.

男性牧师或宗教领袖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh