ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clergyman
A male priest minister or religious leader especially a Christian one.
男性牧师或宗教领袖
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/clergyman/