Bản dịch của từ Cloak trong tiếng Trung

Cloak

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloak (Noun)

klˈoʊk
klˈoʊk
01

A sleeveless outdoor overgarment that hangs loosely from the shoulders.

无袖外套,宽松地挂在肩上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A cloakroom.

衣帽间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Cloak (Verb)

klˈoʊk
klˈoʊk
01

Dress in a cloak.

披风

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ