Bản dịch của từ Clockwise trong tiếng Trung

Clockwise

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clockwise (Adjective)

klˈɑkwaɪz
klˈɑkwaɪz
01

In a curve corresponding in direction to the typical forward movement of the hands of a clock.

顺时针方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh