Bản dịch của từ Close trong tiếng Trung

Close

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close (Adjective)

kləʊz
kloʊz
01

Near the.

近的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Close (Verb)

kləʊz
kloʊz
01

Close, end.

关闭,结束。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ