ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cloven
Split or divide in two.
分开
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Split or divided in two.
分开的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/cloven/