Bản dịch của từ Clue trong tiếng Trung

Clue

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clue (Verb)

klˈu
klˈu
01

Inform someone about a particular matter.

通知某人某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Clue (Noun)

klˈu
klˈu
01

A piece of evidence or information used in the detection of a crime.

犯罪证据

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A word or words giving an indication as to what is to be inserted in a particular space in a crossword.

填字游戏的提示词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ