Bản dịch của từ Clump trong tiếng Trung

Clump

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clump (Noun)

klˈʌmp
ˈkɫəmp
01

A group of things clustered together

聚集在一起的一堆东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A lump or mass that is not easily separated

难以分离的块或团块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A compact mass of something typically leaves or flowers

叶或花等物组成的紧密团块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clump (Verb)

klˈʌmp
ˈkɫəmp
01

To form into a compact mass

形成紧凑的团块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To gather into a clump or cluster

聚集或形成团块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To stick together in a mass or lump

聚集在一起形成一块或团块

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa