ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Coagulation
The action of joining together to form a mass.
凝结成块的过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To become or cause a liquid to change into a solid.
液体变为固体或半固体
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/coagulation/