Bản dịch của từ Joining trong tiếng Trung

Joining

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Joining (Noun)

dʒˈɔɪnɪŋ
ˈdʒɔɪnɪŋ
01

A place where two or more things are joined

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of joining or being joined

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa