Bản dịch của từ Coexisting trong tiếng Trung
Coexisting
VerbAdjective

Coexisting (Verb)
koʊɪgzˈɪstɪŋ
koʊɪgzˈɪstɪŋ
Coexisting (Adjective)
koʊɪgzˈɪstɪŋ
koʊɪgzˈɪstɪŋ
01
Existing or occurring together peacefully.
和谐共存
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
