ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Coinciding
Occurring at the same time or in the same place.
同时发生或存在
Từ tiếng Trung gần nghĩa
同时发生的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/coinciding/