Bản dịch của từ Colonnade trong tiếng Trung

Colonnade

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonnade (Noun)

kˌɑlənˈeid
kˌɑlənˈeid
01

A row of evenly spaced columns supporting a roof an entablature or arches.

一排均匀间隔的柱子,支撑屋顶或拱顶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh