Bản dịch của từ Colossal trong tiếng Trung

Colossal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colossal (Adjective)

kəlˈɑsl̩
kəlˈɑsl̩
01

Of an order having more than one storey of columns.

巨大的,宏伟的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Extremely large or great.

巨大的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ