ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Colourful
Having much or varied colour bright.
色彩丰富的,鲜艳的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Full of interest lively and exciting.
充满活力和趣味的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/colourful/