Bản dịch của từ Colourful trong tiếng Trung

Colourful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colourful (Adjective)

kˈʌləfʊl
kˈʌləfʊl
01

Having much or varied colour bright.

色彩丰富的,鲜艳的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Full of interest lively and exciting.

充满活力和趣味的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh