Bản dịch của từ Commensal trong tiếng Trung

Commensal

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commensal (Noun)

kəmˈɛnsl
kəmˈɛnsl
01

A commensal organism such as many bacteria.

共生的生物,如许多细菌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Commensal (Adjective)

kəmˈɛnsl
kəmˈɛnsl
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ