Bản dịch của từ Commitment trong tiếng Trung

Commitment

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commitment (Noun Countable)

kəˈmɪt.mənt
kəˈmɪt.mənt
01

Commitment, dedication, devotion.

承诺,奉献,投入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Commitment (Noun)

kəmˈɪtmn̩t
kəmˈɪtmn̩t
01

State of being pledged or engaged.

承诺的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Promise or agreement to do something in the future, especially:.

承诺或协议

commitment tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ