ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dedication
The quality of being dedicated or committed to a task or purpose.
奉献的品质或状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The action of dedicating a church or other building.
献祭仪式
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/dedication/