Bản dịch của từ Communication trong tiếng Trung

Communication

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communication (Noun Uncountable)

kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən
kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən
01

The media.

媒体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Communication.

交流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Communication (Noun)

kəmjˌunəkˈeiʃn̩
kəmjˌunəkˈeiʃn̩
01

Means of sending or receiving information, such as telephone lines or computers.

传递信息的方式或系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The imparting or exchanging of information by speaking, writing, or using some other medium.

信息的交流或传递

communication tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ