Bản dịch của từ Sending trong tiếng Trung

Sending

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sending (Verb)

sˈɛndɪŋ
ˈsɛndɪŋ
01

Causing a person to go somewhere especially for a purpose or by instruction

派遣;打发某人去

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Causing something to go or be taken to a person place or destination

发送;寄送;传送

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ