Bản dịch của từ Complacent trong tiếng Trung

Complacent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complacent (Adjective)

kəmplˈeisn̩t
kəmplˈeisn̩t
01

Showing smug or uncritical satisfaction with oneself or ones achievements.

自满,不思进取

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ