Bản dịch của từ Uncritical trong tiếng Trung

Uncritical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Uncritical (Adjective)

ˌʌnkrˈɪtɪkəl
ˌənˈkrɪtɪkəɫ
01

Incapable of making judgements

无法做出判断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Not critical lacking discernment or judgment

不严重,缺乏辨别力或判断力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not expressing or involving criticism

不表达或涉及批评

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa