Bản dịch của từ Incapable trong tiếng Trung

Incapable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incapable (Adjective)

ɪnkˈeipəbl̩
ɪnkˈeipəbl̩
01

Unable to behave rationally or manage one's affairs.

无法理性行为或管理自己事务

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Unable to do or achieve (something)

无法做到或实现的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ