Bản dịch của từ Manage trong tiếng Trung

Manage

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manage (Verb)

ˈmæn.ɪdʒ
ˈmæn.ədʒ
01

Successfully manage something.

成功管理某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Manage, govern, look after.

管理,照顾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Be in charge of (a business, organization, or undertaking); run.

管理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Succeed in surviving or in achieving something despite difficult circumstances; cope.

在困难情况下成功应对或实现某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ