Bản dịch của từ Compliant trong tiếng Trung

Compliant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compliant (Adjective)

kˈɒmplɪənt
kəmˈpɫaɪənt
01

Acting in accordance with a rule law standard or requirement

符合规定的;合规的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Willing to do what other people rules or requests require obedient

顺从的;服从的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa