Bản dịch của từ Comply trong tiếng Trung
Comply
Verb

Comply (Verb)
kˈɒmpli
ˈkɑmpɫi
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To be in agreement with a standard requirement or condition
符合;遵守
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
