Bản dịch của từ Comprehensively trong tiếng Trung

Comprehensively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehensively (Adverb)

ˌkɒm.prɪˈhen.sɪv.li
ˌkɑːm.prəˈhen.sɪv.li
01

Comprehensive and inclusive.

全面的,包罗万象的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a thorough and complete manner.

全面、彻底地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Covering completely or broadly.

全面覆盖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ