ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Concealing
Gerund of conceal an act of concealment.
隐藏的行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/concealing/