Bản dịch của từ Concept trong tiếng Trung

Concept

Noun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concept (Noun Countable)

ˈkɒn.sept
ˈkɑːn.sept
01

Concepts, concepts.

概念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Concept (Noun)

kˈɑnsɛpt
kˈɑnsɛpt
01

An abstract idea.

抽象概念

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ