Bản dịch của từ Condemnation trong tiếng Trung

Condemnation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Condemnation (Noun)

kˌɒndɪmnˈeɪʃən
ˌkɑndəmˈneɪʃən