Bản dịch của từ Conditional trong tiếng Trung

Conditional

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conditional (Adjective)

kn̩dˈɪʃənl̩
kn̩dˈɪʃənl̩
01

Limited by a condition.

受限于条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(logic) Stating that one sentence is true if another is.

(逻辑学)指出一个命题的真假取决于另一个命题的真假

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(grammar) Expressing a condition or supposition.

条件的;假设的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Conditional (Noun)

kn̩dˈɪʃənl̩
kn̩dˈɪʃənl̩
01

(programming) An instruction that branches depending on the truth of a condition at that point.

条件语句

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(grammar) The conditional mood.

条件句

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(logic) A statement that one sentence is true if another is.

条件语句

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ