Bản dịch của từ Confederacy trong tiếng Trung

Confederacy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confederacy (Noun)

knfˈɛdɚəsi
knfˈɛdəɹəsi
01

A league or alliance especially of confederate states.

联盟,特别是各州的联盟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ