Bản dịch của từ Confederate trong tiếng Trung

Confederate

NounVerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confederate (Noun)

knfˈɛdɚət
knfˈɛdəɹət
01

A person one works with especially in something secret or illegal an accomplice.

同谋者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A supporter of the Confederate States of America.

美国南方联盟的支持者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Confederate (Verb)

knfˈɛdɚət
knfˈɛdəɹət
01

Bring states or groups of people into an alliance.

联合各州或群体形成联盟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Confederate (Adjective)

01

Joined by an agreement or treaty.

通过协议或条约结合在一起的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ