Bản dịch của từ Confide trong tiếng Trung

Confide

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confide (Verb)

kn̩fˈɑɪd
kn̩fˈɑɪd
01

Tell someone about a secret or private matter while trusting them not to repeat it to others.

向某人倾诉秘密或私人事务,信任他们不会泄露。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ