ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Confide
Tell someone about a secret or private matter while trusting them not to repeat it to others.
向某人倾诉秘密或私人事务,信任他们不会泄露。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/confide/