Bản dịch của từ Confinement trong tiếng Trung

Confinement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confinement (Noun)

kn̩fˈɑɪnmn̩t
kn̩fˈɑɪnmn̩t
01

Dated Lyingin time of giving birth.

产后坐月子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lockdown.

封闭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The act of confining or the state of being confined.

限制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ