Bản dịch của từ Confining trong tiếng Trung

Confining

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confining (Adjective)

knfˈaɪnɪŋ
knfˈaɪnɪŋ
01

Restricting the freedom of movement.

限制自由

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Confining (Verb)

knfˈaɪnɪŋ
knfˈaɪnɪŋ
01

Keep or restrict someone or something within certain limits of space scope or time.

限制某人或某物在特定的空间或时间范围内。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ