Bản dịch của từ Restricting trong tiếng Trung
Restricting
VerbAdjective

Restricting (Verb)
ɹistɹˈɪktɪŋ
ɹistɹˈɪktɪŋ
Restricting (Adjective)
ɹistɹˈɪktɪŋ
ɹistɹˈɪktɪŋ
01
Intended to keep someone or something within particular limits.
限制的,保持在特定界限内的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
