Bản dịch của từ Conform trong tiếng Trung

Conform

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conform (Verb)

kənfˈɜːm
ˈkənˌfɝm
01

To behave according to socially accepted conventions or standards

符合 - 根据社会普遍接受的习俗或标准行事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To comply with rules standards or laws

遵守 - 服从规则、标准或法律

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa