Bản dịch của từ Confusing trong tiếng Trung

Confusing

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confusing (Adjective)

kənfjˈuːzɪŋ
ˈkɑnfjuzɪŋ
01

Difficult to understand or likely to make someone feel uncertain or unable to think clearly

令人困惑的;难以理解的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa