Bản dịch của từ Conjunctive trong tiếng Trung

Conjunctive

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conjunctive (Adjective)

kənˈdʒʌŋk.tɪv
kənˈdʒʌŋk.tɪv
01

Relating to or forming a connection or combination of things.

连接或组合事物的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of the nature of or relating to a conjunction.

连词的性质或关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Conjunctive (Noun)

kndʒˈʌŋktɪv
kndʒˈʌŋktɪv
01

A word or expression acting as a conjunction.

连接词,起到连接作用的词或短语。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ