Bản dịch của từ Consonantal trong tiếng Trung

Consonantal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consonantal (Adjective)

kˌɑnsənˈɑnl̩
kˌɑnsənˈɑntl̩
01

Containing one or more consonants.

含有一个或多个辅音的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of, relating to, or functioning as a consonant.

辅音的,像辅音的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ