Bản dịch của từ Constitutionally trong tiếng Trung

Constitutionally

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constitutionally (Adverb)

kɑnstətˈuʃənəli
kɑnstɪtˈuʃənlli
01

In a way that relates to someones nature or physical condition.

与某人的天性或身体状况相关的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

In a way that is in accordance with a political constitution.

根据宪法的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ