Bản dịch của từ Constructive trong tiếng Trung
Constructive
Adjective

Constructive (Adjective)
kn̩stɹˈʌktɪv
kn̩stɹˈʌktɪv
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Having or intended to have a useful or beneficial purpose.
有益的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
