Bản dịch của từ Constructive trong tiếng Trung

Constructive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constructive (Adjective)

kn̩stɹˈʌktɪv
kn̩stɹˈʌktɪv
01

Relating to, based on, or denoting mathematical proofs which show how an entity may in principle be constructed or arrived at in a finite number of steps.

构造的,基于具体步骤的数学证明

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having or intended to have a useful or beneficial purpose.

有益的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ