Bản dịch của từ Consume trong tiếng Trung

Consume

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consume (Verb)

kənˈsjuːm
kənˈsuːm
01

Consume, consume.

消耗

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Eat, drink, or ingest (food or drink)

吃喝或摄取(食物或饮料)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Buy (goods or services)

消费

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of a feeling) completely fill the mind of (someone)

完全充满某种感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ