Bản dịch của từ Contestant trong tiếng Trung

Contestant

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contestant (Noun)

kəntˈɛstənt
kənˈtɛstənt
01

A person whose skill or ability is being judged in a competition

参赛者 - 指在比赛中展示技能或能力的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person who takes part in a competition or contest

参赛者 - 指参加比赛或竞赛的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa