Bản dịch của từ Continuance trong tiếng Trung

Continuance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continuance (Noun)

kntˈɪnjuns
kntˈɪnjuns
01

A postponement or an adjournment.

延期

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The state of remaining in existence or operation.

持续存在或运作的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ