ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Contradictory
Mutually opposed or inconsistent.
相互矛盾的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A contradictory proposition.
矛盾的命题
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/contradictory/